Videoapproval

/ə'pru:vəl/

Trong tiếng Anh, danh từ approval không chỉ đơn thuần sự đồng ý còn mang sắc thái của sự phê chuẩn chính thức từ người thẩm quyền. Bạn có thể bắt gặp từ này khi một người quản lý chấp thuận đề xuất mới hoặc khi một dự án cần sự phê chuẩn từ giám đốc để bắt đầu. Hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn trong môi trường công sở. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ on approval trong mua sắm hay thành ngữ seal of approval chưa? Những cách kết hợp từ này mang ý nghĩa rất đặc biệt về việc dùng thử hàng hóa hoặc xác nhận chất lượng sản phẩm. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái đó cách sử dụng các động từ đi kèm như meet with để diễn đạt tự nhiên nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "approval"

Từ có nhắc đến "approval"

approval
The teacher gives a nod of approval to the student's drawing.