Videoassembly

/ə'sembli/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của danh từ assembly trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần sự lắp ráp máy móc còn mang những ý nghĩa quan trọng trong đời sống xã hội chính trị như cuộc tụ họp hay hội đồng lập pháp. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các ngữ cảnh sử dụng assembly, từ dây chuyền sản xuất trong nhà máy đến các phiên họp quốc hội. Bạn cũng sẽ được làm quen với các cụm từ cố định từ loại liên quan để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Mời bạn cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

assembly
The students gather in the auditorium for the morning assembly.