Videoatrophié

Trong tiếng Pháp, tính từ atrophié mang ý nghĩa quan trọng để mô tả sự suy giảm về cả thể chất lẫn tinh thần. Từ này không chỉ dùng trong y học để chỉ các bộ phận cơ thể bị teo đi do bệnh tật, mà còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những kỹ năng, tài năng hoặc tư duy bị thui chột do thiếu sự rèn luyện sử dụng thường xuyên. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng atrophié thông qua các ví dụ thực tế, các cụm từ nâng cao cách phân biệt với các từ đồng nghĩa, trái nghĩa liên quan. Hãy cùng khám phá chi tiết để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Pháp của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "atrophié"

Từ có nhắc đến "atrophié"

atrophié
Le bras atrophié de l'homme est visiblement plus mince que l'autre.