Videoauthorize

/'ɔ:θəraiz/ Cách viết khác : (authorise) /'ɔ:θəraiz/

Học cách sử dụng động từ authorize trong tiếng Anh để diễn đạt việc ủy quyền, cho phép hoặc phê chuẩn một cách chính thức. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc quan trọng như authorize someone to do something các cụm từ liên quan trong công việc. Video cũng giải thích các biến thể như danh từ authorization tính từ authorized để bạn làm chủ từ vựng này trong mọi ngữ cảnh. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách dùng từ authorize chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "authorize"

Từ có nhắc đến "authorize"

authorize
The manager will authorize the purchase of new office chairs.