Videobíu

Trong tiếng Việt, bíu một động từ mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ, dùng để chỉ hành động nắm chặt lấy một vật nhằm giữ thăng bằng hoặc tránh bị ngã. Từ này không chỉ được dùng trong các tình huống vận động vật như leo trèo còn xuất hiện trong các ngữ cảnh tâm lý khi một người cần tìm điểm tựa hoặc bám víu vào hy vọng. Video này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa bíu với các từ gần nghĩa như bám, níu hay nắm. Thông qua các dụ sinh động phân tích chi tiết về cách kết hợp từ, bạn sẽ làm chủ được cách sử dụng từ bíu một cách tự nhiên nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học để làm giàu thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bíu"

bíu
Một em bé bíu cành cây để giữ thăng bằng.