Videobao

Trong tiếng Việt, từ bao một từ cực kỳ linh hoạt với nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau. Từ việc chỉ những vật dụng quen thuộc như bao gạo đến các khái niệm trừu tượng như bao dung hay bao hàm, từ này xuất hiện dày đặc trong đời sống văn chương. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa danh từ, động từ, tính từ trạng từ của bao. Bạn cũng sẽ được làm quen với các thành ngữ từ ghép nâng cao để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bao
Mẹ dùng bao để đựng gạo.