budget

/'bʌdʤit/

Từ budget không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ ngân sách hay kế hoạch tài chính của chính phủ. Trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, từ này còn đóng vai trò một động từ quan trọng giúp bạn diễn đạt việc phân bổ tiền bạc hoặc dự thảo chi tiêu một cách chuyên nghiệp. Việc hiểu cách chuyển đổi linh hoạt giữa danh từ động từ sẽ giúp vốn từ vựng của bạn trở nên tự nhiên hơn. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ on a shoestring budget hay cách dùng budget for cho những tình huống bất ngờ chưa? Những sắc thái này mang lại sự tinh tế trong cách diễn đạt không phải ai cũng nắm vững. Hãy cùng khám phá các cấu trúc đi kèm cách ứng dụng từ vựng này vào thực tế đời sống cũng như công việc trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "budget"

Từ có nhắc đến "budget"

budget
The family creates a weekly budget for groceries.