career
/kə'riə/
career thường được hiểu là “nghề nghiệp” hoặc “sự nghiệp”: không chỉ một công việc đơn lẻ, mà là cả chuỗi công việc và sự phát triển trong đời làm việc của một người. Vì vậy, khi nói career in medicine hay political career, sắc thái không hoàn toàn giống “job”. Nhưng career còn có một nét nghĩa ít gặp hơn: sự lao nhanh, thậm chí mất kiểm soát, và cũng có thể là động từ trong cách dùng như careered down the hill. Video này sẽ giúp bạn nhận ra các vai trò ngữ pháp và cụm tự nhiên như career move, make a career of, carve out a career. Hãy xem bài học đầy đủ để dùng career chính xác và tự nhiên hơn.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "career"
Từ có nhắc đến "career"