chọn

verb
  1. To choose, to select, to pick out
    • chọn nghề
      to choose a career
    • chọn mặt gửi vàng
      try before you trust

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chọn"

chọn
Một cậu bé chọn một quả táo đỏ từ trong giỏ.