Videocavité

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ cavité trong tiếng Pháp để chỉ các loại lỗ hổng, khoang trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt nghĩa của từ này từ địa chất, y khoa cho đến âm nhạc thông qua các ví dụ thực tế sinh động. Bạn sẽ nắm vững các cụm từ quan trọng như khoang bụng hay hộp cộng hưởng, đồng thời mở rộng vốn từ với các từ đồng nghĩa tính từ liên quan. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ từ vựng thú vị này ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cavité"

cavité
Le dentiste examine une cavité dans la dent du patient.