committee

/kə'miti/

committee danh từ chỉủy ban”: một nhóm người được bầu ra hoặc chỉ định để xử lý một nhiệm vụ, xem xét một vấn đề, hay đại diện cho một tập thể lớn hơn. Từ này rất hay gặp trong bối cảnh trường học, công sở, tổ chức quản lý, như khi thành lập ủy ban cho một sự kiện hoặc bầu ai đó vào ủy ban tài chính. Điểm thú vị committee không chỉ đi một mình. Bạn sẽ gặp cách nói tự nhiên như be on a committee để chỉ tư cách thành viên, hoặc refer something to a committee khi chuyển một vấn đề cho ủy ban xem xét. Video cũng gợi mở sự khác nhau giữa committee với board, panel commission. Xem bài học đầy đủ để dùng từ này chính xác hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

committee
The committee meets around a large wooden table to discuss the budget.