Videocompensation

/,kɔmpen'seiʃn/

Trong tiếng Anh, danh từ compensation thường được biết đến với ý nghĩa sự đền bù hoặc bồi thường cho một tổn thất. Tuy nhiên, từ này không chỉ giới hạn trong các vụ tai nạn hay thiệt hại tài chính còn xuất hiện phổ biến trong môi trường làm việc chuyên nghiệp cả các lĩnh vực kỹ thuật đặc thù. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao việc thăng chức lại có thể được coi một dạng bồi thường, hay làm thế nào để sử dụng đúng cấu trúc seek compensation khi đòi quyền lợi? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái sử dụng của compensation so với những từ đồng nghĩa như reimbursement hay indemnity. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ tự nhiên nhất trong mọi tình huống.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "compensation"

Từ có nhắc đến "compensation"

compensation
The company offers fair compensation for overtime work.