Videocompensation
Trong tiếng Anh, danh từ compensation thường được biết đến với ý nghĩa là sự đền bù hoặc bồi thường cho một tổn thất. Tuy nhiên, từ này không chỉ giới hạn trong các vụ tai nạn hay thiệt hại tài chính mà còn xuất hiện phổ biến trong môi trường làm việc chuyên nghiệp và cả các lĩnh vực kỹ thuật đặc thù. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao việc thăng chức lại có thể được coi là một dạng bồi thường, hay làm thế nào để sử dụng đúng cấu trúc seek compensation khi đòi quyền lợi? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ các sắc thái sử dụng của compensation so với những từ đồng nghĩa như reimbursement hay indemnity. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ tự nhiên nhất trong mọi tình huống.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "compensation"