complementary

/,kɔmpli'mentəri/

Từ vựng complementary mô tả cách hai hoặc nhiều yếu tố kết hợp với nhau để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh hoặc cải thiện lẫn nhau. Thay vì chỉ sự thêm thắt đơn thuần, tính từ này nhấn mạnh vào việc mỗi phần cung cấp chính xác những phần kia còn thiếu, giống như cách các kỹ năng khác biệt giúp một đội ngũ trở nên mạnh mẽ hơn. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao trong kinh tế học người ta lại gọi máy in hộp mực hàng hóa bổ sung, hay tại sao đỏ xanh lại được coi cặp màu đặc biệt trên bánh xe màu sắc? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa complementary supplementary, đồng thời khám phá những cụm từ tự nhiên nhất để nâng tầm khả năng giao tiếp. Hãy cùng xem bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "complementary"

complementary
The artist chose complementary colors for the painting.