Videocomply

/kəm'plai/

Từ comply một nội động từ quan trọng trong tiếng Anh, mang nghĩa tuân theo hoặc chấp hành một quy tắc, mệnh lệnh hay yêu cầu cụ thể. Tuy nhiên, bạn biết tại sao từ này lại thường xuyên xuất hiện trong các văn bản pháp hợp đồng chuyên nghiệp thay vì những từ thông dụng như obey hay follow? Việc nắm vững cách dùng từ này không chỉ giúp bạn hiểu các quy định còn tăng tính chuyên nghiệp trong giao tiếp công việc. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cấu trúc đi kèm phổ biến nhất của comply cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như abide by hay conform to. Bạn cũng sẽ tìm hiểu về những cụm từ nâng cao như comply in full để diễn đạt sự tuân thủ tuyệt đối trong các tình huống thực tế. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

comply
The student must comply with the classroom rules.