compile

/kəm'pail/
ngoại động từ
  1. biên soạn, sưu tập tài liệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "compile"

Từ có nhắc đến "compile"

compile
The programmer compiles the code to check for errors.