compile

/kəm'pail/
Học thuật
Thân thiện
compile

The programmer compiles the code to check for errors.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Biên soạn, tập hợp: Hành động thu thập sắp xếp thông tin, tài liệu từ nhiều nguồn khác nhau để tạo thành một tài liệu hoàn chỉnh, tổ chức.
    • Dịch mã nguồn: Trong lĩnh vực máy tính, "compile" chỉ việc sử dụng một chương trình đặc biệt (trình biên dịch) để chuyển đổi nguồn được viết bằng ngôn ngữ lập trình sang máy máy tính có thể hiểu thực thi được.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The librarian compiled a list of recommended books for the summer. (Người thủ thư đã biên soạn một danh sách sách được đề xuất cho mùa .)
    • The report was compiled from data provided by several departments. (Báo cáo được biên soạn từ dữ liệu do nhiều phòng ban cung cấp.)
    • Before you can run the program, you need to compile the source code. (Trước khi bạn có thể chạy chương trình, bạn cần phải biên dịchnguồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compile a dossier/record": lập hồ sơ, tập hợp hồ sơ.
    • The journalist compiled a detailed dossier on the company's activities. (Nhà báo đã lập một hồ sơ chi tiết về các hoạt động của công ty.)
  • "to compile statistics": tổng hợp số liệu thống .
    • The agency compiles statistics on employment trends. (Cơ quan này tổng hợp số liệu thống về xu hướng việc làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Compiler (n): trình biên dịch (trong máy tính); người biên soạn.
    • The C++ compiler turned the code into an executable file. (Trình biên dịch C++ đã biến thành một tệp thực thi.)
  • Compilation (n): sự biên soạn, sự tập hợp; bộ sưu tập, tuyển tập.
    • This album is a compilation of their greatest hits. (Album này một tuyển tập những bản hit hay nhất của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Assemble: lắp ráp, tập hợp (nhấn mạnh việc gom các phần lại với nhau).
  • Gather: thu thập, gom lại.
  • Collect: sưu tầm, thu thập.
  • Accumulate: tích lũy, thu góp (thường theo thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "compile" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp "compile something".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "compile".)

compile

The programmer compiles the code to check for errors.

ngoại động từ
  1. biên soạn, sưu tập tài liệu

Từ gần giống

Từ chứa "compile"

Từ có nhắc đến "compile"