Videoconducive

/kən'dju:vis/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ conducive để nâng tầm khả năng diễn đạt tiếng Anh của bạn. Từ này mang nghĩa tạo điều kiện thuận lợi hoặc lợi cho một kết quả nào đó, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp học thuật. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cấu trúc đi kèm với giới từ to, các dụ thực tế về môi trường làm việc sức khỏe, cùng danh sách từ đồng nghĩa trái nghĩa hữu ích. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

conducive
The quiet library is conducive to focused study.