Videoconsidered

Từ considered thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng để chỉ những quyết định hoặc ý kiến đã được suy xét kỹ lưỡng thay vì bộc phát. Tuy nhiên, nhiều người học tiếng Anh vẫn thường nhầm lẫn tính từ này với một từ có vẻ ngoài rất giống considerate. Việc hiểu sự khác biệt này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi muốn nhấn mạnh vào tính thận trọng của một hành động hay sự chu đáo của một con người. Ngoài vai trò một tính từ độc lập, từ này còn nằm trong cụm từ cố định all things considered rất hữu ích để tổng kết vấn đề. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các biến thể từ loại nắm vững cách kết hợp từ tự nhiên nhất trong giao tiếp. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ này một cách chuyên nghiệp nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "considered"

Từ có nhắc đến "considered"

considered
She gave a considered opinion before the meeting.