Videoconsistence

/kən'sistəns/ Cách viết khác : (consistency) /kən'sistənsi/

Tìm hiểu về danh từ consistence, một từ vựng quan trọng để mô tả cả tính chất vật lẫn phẩm chất con người. Bài học sẽ giải thích chi tiết ba khía cạnh ý nghĩa của từ này: từ độ đặc của hỗn hợp đến tính kiên định trong hành động sự tương thích giữa các ý tưởng. Bạn cũng sẽ được làm quen với các cụm từ nâng cao, từ đồng nghĩa cách phân biệt với các biến thể phổ biến khác. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "consistence"

consistence
The baker checks the dough's consistence before baking.