Videocontemplation

/,kɔntem'pleiʃn/

Học cách sử dụng danh từ contemplation trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Từ này không chỉ đơn thuần sự suy nghĩ còn mang sắc thái của sự thưởng ngoạn dự tính tương lai. Bài học sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các nghĩa của contemplation từ sự trầm ngâm sâu sắc đến việc lên kế hoạch cho một dự án. Bạn sẽ được làm quen với các cụm từ tự nhiên như deep in contemplation hay in contemplation qua các dụ thực tế. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

contemplation
A person sits in quiet contemplation by a window.