Videocontingent
/kən'tindʤənt/
Tìm hiểu ý nghĩa đa dạng của từ contingent trong tiếng Pháp, một từ vựng quan trọng xuất hiện trong cả đời sống hàng ngày lẫn các văn bản chuyên ngành. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng contingent khi là tính từ chỉ sự ngẫu nhiên, phụ thuộc và khi là danh từ chỉ hạn mức hoặc đội ngũ nhân sự. Thông qua các ví dụ thực tế về kinh tế, quân sự và triết học, bạn sẽ nắm vững cấu trúc être contingent à cũng như các cụm từ liên quan như contingent sanitaire hay contingent de réserve. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "contingent"