Videocontribution

/,kɔntri'bju:ʃn/

Từ vựng contribution không chỉ đơn thuần sự đóng góp tiền bạc hay công sức cho một tổ chức từ thiện. Trong tiếng Anh, danh từ này còn mang một ý nghĩa đặc biệt trong lĩnh vực xuất bản báo chí có thể bạn chưa biết tới. Việc hiểu các lớp nghĩa khác nhau sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách linh hoạt chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh đời sống. Bên cạnh đó, bạn đã biết cách kết hợp contribution với các giới từ phù hợp để tạo thành những cụm từ tự nhiên như người bản xứ chưa? Chúng ta sẽ cùng khám phá cấu trúc đi kèm phổ biến cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như donation hay input để tránh nhầm lẫn khi giao tiếp. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "contribution"

contribution
She made a generous contribution to the local animal shelter.