costume

/'kɔstju:m/

Từ costume không chỉ đơn thuần quần áo, mở ra một thế giới của văn hóa, lịch sử nghệ thuật biểu diễn. Cho bạn đang nói về một bộ áo dài truyền thống hay những bộ đồ hóa trang rực rỡ trong lễ hội Halloween, từ vựng này giúp bạn mô tả chính xác những loại y phục mang tính đặc trưng mục đích riêng biệt. Tuy nhiên, bạn biết costume còn có thể đóng vai trò một động từ trong ngành điện ảnh? Hay tại sao cụm từ costume jewelry lại không liên quan đến những món đồ đắt tiền? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt costume với các từ gần nghĩa như outfit hay attire để sử dụng tự nhiên nhất trong mọi ngữ cảnh. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "costume"

Từ có nhắc đến "costume"

costume
The actor wore a colorful costume for the stage play.