Videodémarche

/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của danh từ démarche trong tiếng Pháp, từ việc miêu tả dáng đi uyển chuyển đến các thủ tục hành chính phức tạp. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt ba nhóm nghĩa chính cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh thực tế như ngoại giao, khoa học đời sống hàng ngày. Bạn cũng sẽ được làm quen với các cụm từ cố định thành ngữ liên quan để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ démarche một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "démarche"

démarche
Il avance avec une démarche lourde et fatiguée.