Videodecorative

/'dekərətiv/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ decorative trong tiếng Anh để miêu tả những đồ vật tính chất trang trí làm đẹp. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt giữa những vật dụng mang tính thẩm mỹ những vật dụng tính thực dụng trong đời sống hàng ngày. Thông qua các dụ thực tế cụm từ nâng cao như nghệ thuật trang trí, bạn sẽ nắm vững cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất. Mời bạn theo dõi video để củng cố vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "decorative"

Từ có nhắc đến "decorative"

decorative
The vase on the mantel is purely decorative.