dedicate

/'dedikeit/

dedicate một động từ thường gợi ý sựdành trọn” — thời gian, sức lực, cuộc đời, hoặc một tác phẩmcho một mục đích hay một người nào đó. Từ này có thể mang sắc thái rất trang trọng khi nói về cống hiến, tưởng nhớ, hoặc đề tặng. Điểm thú vị dedicate thường đi với cấu trúc dedicate something to someone/something, nhưng khi chuyển thành dedicated, lại có thể nói về một người tận tụy hoặc một thứ được thiết kế chuyên dụng. Vậy khi nào hiểu cống hiến”, khi nào là “dành riêng”, khi nào là “đề tặng”? Hãy xem bài học đầy đủ để dùng dedicate tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dedicate"

Từ có nhắc đến "dedicate"

dedicate
The mayor will dedicate the new community park this afternoon.