Videodeplete

/di'pli:t/

Học cách sử dụng động từ deplete để mô tả sự cạn kiệt tài nguyên hoặc suy giảm sức lực trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, các dụ thực tế về môi trường sức khỏe, cùng các cấu trúc nâng cao như tự làm cạn kiệt bản thân. Chúng ta cũng sẽ khám phá danh từ depletion, tính từ depletive các cặp từ đồng nghĩa, trái nghĩa quan trọng như exhaust hay replenish. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "deplete"

deplete
The family's long road trip began to deplete their fuel reserves.