Videodeprive

/di'praiv/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ deprive để diễn tả hành động tước đoạt hoặc lấy đi những thứ quan trọng. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cấu trúc ngữ pháp đi kèm với giới từ of cách phân biệt các biến thể như danh từ deprivation hay tính từ deprived trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Từ các dụ về quyền công dân đến tình trạng thiếu ngủ trong đời sống, bạn sẽ biết cách áp dụng từ vựng này một cách chính xác tự nhiên nhất. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "deprive"

Từ có nhắc đến "deprive"

deprive
The teacher deprives the student of his phone during class.