Videoderange

/di'reindʤ/

Học cách sử dụng ngoại động từ derange để làm phong phú vốn từ vựng tiếng Anh của bạn. Từ này mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng, từ việc mô tả sự trục trặc của máy móc đến việc làm đảo lộn các kế hoạch hay thậm chí trạng thái loạn trí của con người. Video sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các ngữ cảnh sử dụng derange thông qua các dụ thực tế các từ đồng nghĩa, trái nghĩa liên quan. Hãy cùng xem bài học để nắm vững cách dùng từ này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "derange"

Từ có nhắc đến "derange"

derange
A sudden loud noise can derange the careful arrangement of papers on a desk.