diligence

/'dilidʤəns/

Từ diligence không chỉ đơn thuần sự siêng năng hay cần cù trong công việc học tập. Đây một danh từ không đếm được dùng để mô tả phẩm chất làm việc kiên trì, nỗ lực bền bỉ cùng cẩn thận để đạt được mục tiêu đề ra. Tuy nhiên, bạn biết rằng trong các văn bản pháp hoặc kinh doanh, từ này còn mang một sắc thái chuyên sâu hơn về sự thẩm tra tính thận trọng? Ngoài việc tìm hiểu cách sử dụng cơ bản, bài học sẽ giúp bạn phân biệt sự khác nhau giữa tính từ diligent danh từ gốc, đồng thời khám phá cụm từ cố định due diligence cực kỳ quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp. Thậm chí, chúng ta sẽ cùng ngược dòng thời gian để tìm hiểu một nghĩa cổ thú vị của từ này liên quan đến phương tiện giao thông thế kỷ 19. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

diligence
A student shows great diligence while studying for an exam.