Videodisappointed

Từ disappointed một tính từ phổ biến dùng để diễn tả cảm giác buồn bã hoặc không hài lòng khi những mong đợi của bạn không trở thành hiện thực. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này trong câu sao cho tự nhiên không chỉ dừng lạinghĩa tiếng Việt thất vọng. Bạn biết khi nào nên dùng giới từ in thay vì with sau từ này, hay làm thế nào để kết hợp với các động từ tri giác như hear hoặc learn một cách chính xác nhất không? Ngoài ra, bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa disappointed disappointing để tránh những nhầm lẫn thường gặp khi mô tả cảm xúc con người so với tính chất của sự việc. Chúng ta cũng sẽ khám phá một ý nghĩa ít phổ biến hơn của từ này khi đi kèm với các danh từ như ambition hay hope. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này trong mọi ngữ cảnh nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "disappointed"

Từ có nhắc đến "disappointed"

disappointed
She looks disappointed after losing the game.