Videodiscrepancy

/dis'krepənsi/

Từ 'discrepancy' một danh từ quan trọng dùng để chỉ sự không nhất quán hoặc chênh lệch giữa các số liệu, báo cáo hoặc lời kể đáng lẽ phải trùng khớp. Trong môi trường chuyên nghiệp, việc nhận diện một 'discrepancy' thường bước đầu tiên để phát hiện ra sai sót hoặc những mâu thuẫn cần được kiểm tra lại kỹ lưỡng. Tại sao chúng ta lại dùng từ này thay vì những từ đơn giản như 'difference'? Bài học sẽ giúp bạn phân biệt sắc thái sử dụng trong ngữ cảnh tài chính điều tra, đồng thời giới thiệu các cụm từ nâng cao như 'account for a discrepancy' hay 'glaring discrepancy'. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

discrepancy
A small discrepancy appears between the two financial reports.