Videodumping

/'dʌmpiɳ/

Tìm hiểu ý nghĩa đa dạng của từ dumping trong tiếng Anh, từ lĩnh vực thương mại quốc tế đến đời sống hàng ngày. Bài học sẽ giải thích chi tiết về hành vi bán phá giá, việc đổ rác thải gây ô nhiễm môi trường cả nghĩa bóng trong các mối quan hệ cá nhân. Bạn sẽ được làm quen với các thuật ngữ chuyên ngành như thuế chống bán phá giá các thành ngữ thông dụng liên quan. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dumping
A company is accused of dumping cheap steel in foreign markets.