Videoembarkation

/em'bɑ:'keiʃn/

Từ embarkation một danh từ quan trọng trong lĩnh vực giao thông vận tải, mang ý nghĩa sự cho lên tàu hoặc hành động bắt đầu một hành trình mới. Việc hiểu cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi thực hiện các thủ tục tại cảng biển hoặc sân bay quốc tế. Bài học này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về cách phát âm, các cụm từ thông dụng như thẻ lên tàu điểm khởi hành, cùng cách phân biệt với từ trái nghĩa. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ embarkation trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "embarkation"

embarkation
Passengers line up for embarkation at the cruise ship terminal.