Videoembarrassing

/im'bærəsiɳ/

Học cách sử dụng tính từ embarrassing để mô tả những tình huống gây lúng túng hoặc xấu hổ trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa tính từ chỉ tính chất sự việc tính từ chỉ cảm xúc con người. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, trạng từ liên quan, những thành ngữ phổ biến giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "embarrassing"

embarrassing
She felt an embarrassing blush spread across her cheeks.