sticky

/'stiki/
Học thuật
Thân thiện
sticky

The child's hands are sticky from eating a piece of fruit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dính, tính dính: Chỉ bề mặt hoặc chất khả năng bám dính, khi chạm vào có thể dính lại.
    • Khó khăn, rắc rối: Dùng để mô tả một tình huống, vấn đề hoặc người gây khó xử, phiền phức.
    • (Thời tiết) nóng ẩm, oi bức: Chỉ thời tiết nóng độ ẩm cao, khiến người ta cảm thấy khó chịu, mồ hôi dính.
    • Khó tính, câu nệ: Chỉ tính cách của một người quá kỹ lưỡng, khắt khe hoặc khó làm việc chung.
dụ sử dụng
  • Tính từ (dính):
    • The child's hands were sticky with honey. (Tay đứa trẻ dính đầy mật ong.)
    • This tape is not sticky anymore. (Miếng băng dính này không còn dính nữa.)
  • Tính từ (khó khăn, rắc rối):
    • We are in a sticky situation. (Chúng tôi đangtrong một tình thế khó khăn.)
    • He asked me a sticky question about politics. (Anh ấy hỏi tôi một câu hỏi hóc búa về chính trị.)
  • Tính từ (thời tiết nóng ẩm):
    • It's a sticky summer day in Hanoi. (Đó một ngày oi bức Nội.)
  • Tính từ (khó tính):
    • The manager is sticky about the rules. (Người quản lý rất khắt khe với các quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come to a sticky end": kết thúc một cách bi thảm, tồi tệ (thường chết).
    • In the movie, the villain came to a sticky end. (Trong phim, kẻ phản diện đã một kết cục bi thảm.)
  • "sticky fingers": (thành ngữ, không đen) chỉ người tật ăn cắp vặt.
    • Watch your wallet around him; he has sticky fingers. (Hãy coi chừng tiền của bạn khi ở gần anh ta; anh ta tật ăn cắp vặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Stickiness (danh từ): tính chất dính, sự dính.
    • The stickiness of the glue determines its strength. (Độ dính của keo quyết định độ chắc của .)
  • Stickily (trạng từ): một cách dính; một cách khó khăn/khó xử.
    • The air hung stickily in the room. (Không khí oi bức đọng lại trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Adhesive: tính dính, chất kết dính.
  • Tricky/Awkward: khó xử, rắc rối, hóc búa (cho tình huống).
  • Muggy/Humid: oi ả, ẩm ướt (cho thời tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sticky" chủ yếu tính từ, không phrasal verb phổ biến. Các cụm từ thường thành ngữ hoặc cụm tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • A sticky wicket: (thành ngữ chơi cricket) một tình huống khó khăn, bất lợi.
    • The sudden resignation of the CEO put the company on a sticky wicket. (Việc CEO đột ngột từ chức đã đặt công ty vào một tình thế khó khăn.)
  • Sticky situation/problem: vấn đề rắc rối, tình huống khó xử (như đã nêu trong dụ).
sticky

The child's hands are sticky from eating a piece of fruit.

tính từ
  1. dính; sánh; bầy nhầy, nhớp nháp
  2. khó tính, khó khăn (tính nết)
    • to be very sticky about something
      làm khó làm dễ cái 3 (từ lóng)
  3. hết sức khó chịu, rất đau đớn
    • to come to a sticky end
      chết một cách rất đau đớn
  4. nóng ẩm nồm (thời tiết)