Videoemission

/i'miʃn/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ emission trong tiếng Anh, từ ý nghĩa cơ bản về môi trường đến các ứng dụng trong tài chính khoa học. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa hành động phát thải bản thân các chất khí thải được tạo ra trong quá trình vận hành máy móc. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ quan trọng như phương tiện không phát thải các tiêu chuẩn kiểm soát khí thải nghiêm ngặt. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này cùng các biến thể liên quan như động từ emit tính từ emissive.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "emission"

emission
The factory's emission of steam is visible against the sky.