Videoencompass

/in'kʌmpəs/

Học cách sử dụng từ encompass trong tiếng Anh để diễn đạt ý nghĩa bao hàm hoặc chứa đựng một phạm vi rộng lớn. Đây một ngoại động từ thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng học thuật, giúp câu văn của bạn trở nên chuyên nghiệp hơn. Video sẽ hướng dẫn bạn chi tiết từ định nghĩa, các cấu trúc nâng cao như encompass a wide range of, đến các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "encompass"

Từ có nhắc đến "encompass"

encompass
The new policy will encompass all employees and contractors.