Videoenigmatic

/,enig'mætik/ Cách viết khác : (enigmatical) /,enig'mætik/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng của tính từ enigmatic trong tiếng Anh. Từ này được dùng để mô tả những người hoặc sự vật có vẻ bí ẩn, khó giải thích luôn khơi gợi sự tò mò từ người khác. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cụm từ phổ biến như nụ cười bí ẩn hay sự im lặng khó hiểu, cùng với các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "enigmatic"

Từ có nhắc đến "enigmatic"

enigmatic
She gave an enigmatic smile across the crowded room.