Videoerrata

/e'rɑ:təm/

Tìm hiểu cách sử dụng từ errata trong tiếng Pháp để chỉ các bảng đính chính lỗi in ấn sau khi xuất bản. Bài học sẽ giải thích chi tiết về danh từ giống đực không đổi này, cách phân biệt giữa dạng số ít số nhiều, cũng như các cụm từ thông dụng trong ngành xuất bản. Bạn sẽ được làm quen với các ví dụ thực tế về cách lồng tờ đính chính vào tài liệu các từ đồng nghĩa trang trọng như corrigendum. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ vựng chuyên ngành này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

errata
Une errata est collée à la dernière page du livre.