arrêté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Nghị định: Một văn bản pháp quy do một cơ quan hành chính (như thị trưởng, bộ trưởng) ban hành để quy định chi tiết hoặc thi hành một đạo luật.
- Sự quyết toán: Bản tổng kết, xác nhận cuối cùng về một tài khoản hoặc giao dịch tài chính.
Tính từ:
- Đã được quyết định, đã được thỏa thuận: Trạng thái của một việc đã được chốt lại, thống nhất.
- Dứt khoát, khẳng định: Mang tính chất chắc chắn, rõ ràng, không thay đổi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le maire a pris un arrêté pour interdire le stationnement dans cette rue. (Ông thị trưởng đã ra một nghị định để cấm đỗ xe trên con phố này.)
- L'arrêté de compte a été signé par le directeur financier. (Việc quyết toán tài khoản đã được giám đốc tài chính ký.)
Tính từ:
- Le prix est arrêté à cent euros. (Giá cả đã được thỏa thuận ở mức một trăm euro.)
- Sa décision est arrêtée ; il ne changera pas d'avis. (Quyết định của anh ấy rất dứt khoát; anh ấy sẽ không đổi ý đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être arrêté" (tính từ): Đã bị bắt giữ (trong ngữ cảnh pháp lý, đây là một nghĩa khác của phân từ quá khứ "arrêté" từ động từ "arrêter").
- Le suspect est arrêté par la police. (Nghi phạm bị cảnh sát bắt giữ.)
Biến thể và từ liên quan
- Arrêter (động từ): Dừng lại, ngừng; bắt giữ.
- Arrêtez la voiture ! (Hãy dừng xe lại!)
- Arrêt (danh từ): Điểm dừng (xe buýt, tàu); sự ngừng lại; phán quyết (của tòa án).
- L'autobus s'arrête à chaque arrêt. (Xe buýt dừng ở mỗi điểm dừng.)
- Décret (danh từ): Nghị định (thường do chính phủ hoặc tổng thống ban hành, cấp bậc cao hơn "arrêté").
- Compte arrêté (cụm danh từ): Tài khoản đã được quyết toán.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghị định): Décision, ordonnance (municipale).
- Tính từ (dứt khoát): Définitif, irrévocable, catégorique.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Arrêté ministériel: Nghị định của bộ trưởng.
- Un arrêté ministériel fixe les nouvelles normes de sécurité. (Một nghị định của bộ trưởng ấn định các tiêu chuẩn an toàn mới.)
- Arrêté municipal: Nghị định của thị trưởng/ủy ban thành phố.
- Arrêté de compte: Bản/quyết toán tài khoản.
- Prendre un arrêté: Ra một nghị định.
- La mairie prend un arrêté de circulation. (Tòa thị chính ra một nghị định về giao thông.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir les idées arrêtées (sur quelque chose): Có những quan niệm/ý kiến cố định, cứng nhắc (về điều gì đó).
- Il a des idées arrêtées sur l'éducation. (Anh ta có những quan niệm rất cố định về giáo dục.)
danh từ giống đực
- nghị định
- Arrêté ministérielnghị định của bộ trưởng
- arrêté de comptequyết toán
- arrêté mensuel des écritures comptablessự quyết toán các bút lục kế toán hàng tháng
tính từ
- đã quyết định, đã thỏa thuận
- dứt khoát, khẳng định