Videoethical

/'eθik/ Cách viết khác : (ethical) /'eθikəl/

Từ ethical không chỉ đơn thuần một tính từ về đạo đức còn chìa khóa để mô tả sự chính trực trong công việc đời sống. Khi một hành động được coi đúng đắn công bằng theo các chuẩn mực xã hội, chúng ta sử dụng từ này để khẳng định giá trị của . Hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt tinh tế hơn về các nguyên tắc ứng xử. Tuy nhiên, bạn đã biết cách phân biệt giữa ethical standards ethical considerations trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp chưa? Liệu sự khác nhau giữa tính từ này danh từ ethics làm bạn bối rối khi đặt câu? Bài học này sẽ giúp bạn làm chủ các cụm từ tự nhiên tránh những lỗi sai phổ biến khi nói về chủ đề đạo đức. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "ethical"

Từ có nhắc đến "ethical"

ethical
An ethical doctor explains the treatment plan to a patient.