Videoexcerpt

/'eksə:pt/

Tìm hiểu cách sử dụng từ excerpt trong tiếng Anh để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Bài học này sẽ giải thích chi tiết về excerpt với vai trò danh từ chỉ đoạn trích động từ chỉ hành động trích dẫn từ các tác phẩm văn học hoặc báo cáo. Chúng tôi cung cấp các dụ thực tế, cấu trúc đi kèm các từ đồng nghĩa phổ biến để bạn áp dụng chính xác trong giao tiếp viết lách. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ vựng hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "excerpt"

excerpt
He read a short excerpt from the novel to the class.