expense

/iks'pens/

Từ expense không chỉ đơn thuần chi phí tiền bạc bạn phải trả cho một món hàng hay dịch vụ. Trong tiếng Anh, từ này còn mang một sắc thái sâu sắc hơn khi diễn tả những sự hy sinh về sức khỏe, danh dự hoặc môi trường để đổi lấy một kết quả nào đó. Việc hiểu cách dùng danh từ này sẽ giúp bạn diễn đạt những khái niệm phức tạp về sự đánh đổi trong cuộc sống một cách tự nhiên. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao cụm từ at someone's expense lại có thể vừa mang nghĩa ai đó trả tiền, vừa có nghĩa lấy ai đó ra làm trò cười chưa? Hay làm thế nào để sử dụng cấu trúc go to the expense một cách chính xác khi muốn nhấn mạnh một khoản đầu lớn? Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ thú vị các thành ngữ đặc biệt liên quan đến expense trong bài học này để nâng cấp vốn từ vựng của bạn ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "expense"

Từ có nhắc đến "expense"

expense
He submitted his travel expenses to the accounting department.