Videoexpunge

/eks'pʌndʤ/

Học cách sử dụng từ expunge trong tiếng Anh để diễn tả hành động xoá bỏ hoàn toàn hoặc gạch bỏ thông tin. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng như pháp , biên tập văn bản hoặc khi nói về việc xoá sạch ký ức. Bài học sẽ cung cấp các dụ thực tế, cấu trúc đi kèm với giới từ các từ đồng nghĩa quan trọng giúp bạn làm chủ từ vựng này. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách dùng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "expunge"

expunge
The judge ordered the clerk to expunge the incorrect statement from the official transcript.