Videofraught

/frɔ:t/

Từ fraught một tính từ mạnh mẽ dùng để mô tả những tình huống chứa đầy sự căng thẳng hoặc nguy hiểm. Trong tiếng Anh, từ này không chỉ đơn thuần có mặt một thứ đó, thường ám chỉ một trạng thái nặng nề, đầy rẫy những yếu tố tiêu cực hoặc rủi ro không mong muốn. Bạn biết khi nào nên dùng cấu trúc fraught with khi nào từ này có thể đứng độc lập để mô tả một bầu không khí căng như dây đàn không? Việc nắm vững sắc thái tiêu cực đặc trưng của từ này sẽ giúp bạn diễn đạt sự lo âu áp lực một cách tinh tế hơn. Hãy cùng khám phá các dụ thực tế cách kết hợp từ tự nhiên trong bài học đầy đủ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "fraught"

fraught
A diplomat navigates a fraught negotiation between two tense delegations.