Videogloomy

/'glu:mi/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ gloomy để mô tả không gian u ám tâm trạng buồn rầu. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt hai sắc thái nghĩa chính của từ, từ việc miêu tả một căn phòng thiếu ánh sáng cho đến một dự báo kinh tế bi quan. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như gloomy mood, thành ngữ gloom and doom, cùng các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng này trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

gloomy
A gloomy sky hangs over the quiet park.