Videohabitat

/'hæbitæt/

Từ habitat thường được biết đến danh từ chỉ môi trường sống tự nhiên của các loài động thực vật, nơi cung cấp mọi yếu tố cần thiết để chúng tồn tại. Tuy nhiên, bạn biết từ này còn một sắc thái ý nghĩa khác liên quan đến con người, ít phổ biến hơn? Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn phân biệt chính xác với các từ gần giống như habitation hay habitable trong các bài thi tiếng Anh. Ngoài ra, bài học này sẽ đi sâu vào các cụm từ chuyên ngành quan trọng như habitat loss hay habitat fragmentation để bạn có thể thảo luận về các vấn đề môi trường một cách chuyên nghiệp. Tại sao chúng ta lại dùng habitat cho động vật nhưng lại ưu tiên habitation cho nơicủa con người? Hãy cùng khám phá những quy tắc sử dụng tự nhiên nhất các dụ thực tế trong bài học đầy đủ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "habitat"

Từ có nhắc đến "habitat"

habitat
A family of rabbits lives in a grassy meadow habitat.