Videoharmony

/'hɑ:məni/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ harmony trong tiếng Anh để diễn tả sự hài hòa, hòa thuận hòa âm. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các ý nghĩa khác nhau của từ, từ lĩnh vực nghệ thuật, đời sống xã hội cho đến âm nhạc. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cấu trúc quan trọng như in harmony with các từ liên quan như harmonious hay harmonize. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng thú vị này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "harmony"

harmony
The choir sings in perfect harmony.