Videohockey

/'hɔki/

Tìm hiểu về danh từ hockey, một từ vựng quan trọng để chỉ môn khúc côn cầu hay bóng gậy cong trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa hai hình thức thi đấu phổ biến khúc côn cầu trên sân cỏ khúc côn cầu trên băng. Chúng ta cũng sẽ khám phá các từ vựng liên quan như gậy thi đấu, đĩa puck cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hockey"

hockey
A player shoots the puck into the net during a hockey game.