Videohomework

/'houmwə:k/

Tìm hiểu cách sử dụng từ homework trong tiếng Anh một cách chính xác tự nhiên nhất. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững hai nghĩa chính của từ: bài tập về nhà dành cho học sinh sự nghiên cứu chuẩn bị kỹ lưỡng trong công việc hoặc đầu . Chúng ta cũng sẽ khám phá các lưu ý quan trọng về ngữ pháp khi homework danh từ không đếm được, cùng với những thành ngữ thú vị như câu chuyện về chú chó ăn mất bài tập. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ từ vựng hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "homework"

homework
The student finishes her homework at the kitchen table.